Đề thi chuẩn cuối cấp – 综合终极测验 (1) – Đề thi cuối cấp số 1 – Giáo trình Hán ngữ Quyển 6 (HSK 6)

Nghe câu tiếng Trung, nhìn hình và chọn Đúng (对) hoặc Sai (错):

Nghe câu tiếng Trung, nhìn hình và chọn Đúng (对) hoặc Sai (错):

Nghe câu tiếng Trung, nhìn hình và chọn Đúng (对) hoặc Sai (错):

Nghe câu tiếng Trung, nhìn hình và chọn Đúng (对) hoặc Sai (错):

Nghe câu tiếng Trung, nhìn hình và chọn Đúng (对) hoặc Sai (错):
Nghe câu tiếng Trung và chọn hình ảnh phù hợp nhất:
Nghe câu tiếng Trung và chọn hình ảnh phù hợp nhất:
Nghe câu tiếng Trung và chọn hình ảnh phù hợp nhất:
Nghe câu tiếng Trung và chọn hình ảnh phù hợp nhất:
Nghe câu tiếng Trung và chọn hình ảnh phù hợp nhất:
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp nhất:
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp nhất:
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp nhất:
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp nhất:
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp nhất:
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 陈博士在国际环保大会上发表了精彩的______,呼吁各国共同应对气候变化。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 四川卧龙自然保护区茂密的竹林为野生大______提供了理想的栖息地。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 博物馆展柜里陈列着数十件刚出土的珍贵历史______。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 科学家们借助高倍天文______,观测到了数十亿光年外的遥远星系。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 这件青花瓷瓶造型优美,充分展现了古代工匠______的技艺。
Câu sau bị sai ngữ pháp, hãy chọn câu sửa đúng: "这件青花瓷瓶的工艺非常精明,令人赞叹不已。"
Câu sau bị sai ngữ pháp, hãy chọn câu sửa đúng: "尽管科研条件十分艰苦,因此学者们依然坚持实地考察。"
Câu sau bị sai ngữ pháp, hãy chọn câu sửa đúng: "四川自然保护区为野生大熊猫提供了理想的生活栖息。"
Câu sau bị sai ngữ pháp, hãy chọn câu sửa đúng: "通过陈博士详实的专题演讲,使与会代表深受启发。"
Câu sau bị sai ngữ pháp, hãy chọn câu sửa đúng: "我们不仅要继承优秀的传统文化,否则要不断创新发展。"
Đọc câu hỏi tình huống của A và chọn lời đáp B phù hợp nhất: "鉴于当前全球气候危机日益严峻,学术界普遍达成了什么共识?"
Đọc câu hỏi tình huống của A và chọn lời đáp B phù hợp nhất: "既然现代科技固然非常先进,我们为什么仍须对古建筑进行实地测绘与精细修缮?"
Đọc câu hỏi tình huống của A và chọn lời đáp B phù hợp nhất: "专家在报告中强调生态走廊建设对野生大熊猫繁衍有何决定性作用?"
Đọc câu hỏi tình huống của A và chọn lời đáp B phù hợp nhất: "为什么天文学家通常选择在远离繁华都市的偏远高山之巅建造大型光学天文台?"
Đọc câu hỏi tình huống của A và chọn lời đáp B phù hợp nhất: "博物馆在展出商周青铜重器与宋代名瓷时,采取了哪些先进的预防性保护措施?"
Sắp xếp các từ sau thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh (Tiến sĩ Trần đã có một bài thuyết trình đặc sắc tại hội nghị quốc tế.):
Sắp xếp các từ sau thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh (Rừng trúc rậm rạp đã cung cấp nơi cư trú lý tưởng cho gấu trúc hoang dã.):
Sắp xếp các từ sau thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh (Món đồ đồng xanh này thể hiện kỹ nghệ đúc đồng tinh xảo của thợ thủ công cổ đại.):
Sắp xếp các từ sau thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh (Các nhà khoa học nhờ kính thiên văn để khám phá bí ẩn của vũ trụ.):
Sắp xếp các từ sau thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh (Việc bảo vệ sinh thái ngày càng nhận được sự quan tâm rộng rãi của cộng đồng quốc tế.):
Chọn câu dịch tiếng Trung chính xác cho câu: "Tiến sĩ Trần đã có một bài thuyết trình đặc sắc về bảo vệ sinh thái tại hội nghị quốc tế."
Chọn câu dịch tiếng Trung chính xác cho câu: "Rừng trúc rậm rạp ở khu bảo tồn thiên nhiên Tứ Xuyên đã cung cấp nơi cư trú an toàn cho gấu trúc hoang dã."
Chọn câu dịch tiếng Trung chính xác cho câu: "Đồ đồng xanh thời Thương - Chu và đồ sứ hoa lam trong tủ trưng bày bảo tàng thể hiện kỹ nghệ cổ đại tinh xảo."
Viết bản dịch tiếng Trung cho câu sau:
Các nhân viên nghiên cứu khoa học nhờ kính thiên văn quang học khổng lồ không ngừng khám phá bí ẩn của vũ trụ bao la.
Viết bản dịch tiếng Trung cho câu sau:
Chỉ có kiên trì phát triển xanh phát thải thấp và bền vững, nhân loại mới có thể bảo vệ tốt ngôi nhà chung.