Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Đề thi chuẩn cuối cấp – 综合终极测验 (2) – Đề thi cuối cấp số 2 – Giáo trình Hán ngữ Quyển 6 (HSK 6)

⏱️30:00
📚 Bộ 3 đề chuẩn Hán Ngữ 6:
40 câu🎯 3 kỹ năng • 300 điểm • 30 phút 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Spacenghe âm thanh•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
PHẦN 1 • 15 CÂU (100 ĐIỂM)Câu 1–15

🎧 Kỹ năng Nghe hiểu

Nghe Đúng/Sai với hình ảnh (Câu 1–5) • Nghe câu chọn hình đúng (Câu 6–10) • Nghe câu hỏi chọn lời đáp (Câu 11–15)

1Nghe Đúng/Sai hình🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00
Câu nghe Đúng/Sai số 1

Nghe câu tiếng Trung, nhìn hình và chọn Đúng (对) hoặc Sai (错):

2Nghe Đúng/Sai hình🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00
Câu nghe Đúng/Sai số 2

Nghe câu tiếng Trung, nhìn hình và chọn Đúng (对) hoặc Sai (错):

3Nghe Đúng/Sai hình🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00
Câu nghe Đúng/Sai số 3

Nghe câu tiếng Trung, nhìn hình và chọn Đúng (对) hoặc Sai (错):

4Nghe Đúng/Sai hình🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00
Câu nghe Đúng/Sai số 4

Nghe câu tiếng Trung, nhìn hình và chọn Đúng (对) hoặc Sai (错):

5Nghe Đúng/Sai hình🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00
Câu nghe Đúng/Sai số 5

Nghe câu tiếng Trung, nhìn hình và chọn Đúng (对) hoặc Sai (错):

6Nghe chọn hình🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00

Nghe câu tiếng Trung và chọn hình ảnh phù hợp nhất:

7Nghe chọn hình🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00

Nghe câu tiếng Trung và chọn hình ảnh phù hợp nhất:

8Nghe chọn hình🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00

Nghe câu tiếng Trung và chọn hình ảnh phù hợp nhất:

9Nghe chọn hình🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00

Nghe câu tiếng Trung và chọn hình ảnh phù hợp nhất:

10Nghe chọn hình🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00

Nghe câu tiếng Trung và chọn hình ảnh phù hợp nhất:

11Nghe hỏi đáp🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp nhất:

12Nghe hỏi đáp🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp nhất:

13Nghe hỏi đáp🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp nhất:

14Nghe hỏi đáp🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp nhất:

15Nghe hỏi đáp🎧 Nghe hiểu
0:00/0:00

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp nhất:

PHẦN 2 • 15 CÂU (100 ĐIỂM)Câu 16–30

📖 Kỹ năng Đọc & Ngữ pháp

Điền từ vào chỗ trống (Câu 16–20) • Sửa câu sai ngữ pháp (Câu 21–25) • Hỏi đáp tình huống & Đọc hiểu (Câu 26–30)

16Điền từ📖 Đọc & Ngữ pháp

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 实现经济发展与生态环境保护相协调,是______的核心目标。

17Điền từ📖 Đọc & Ngữ pháp

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 这座千年古城的建筑风格独特,蕴含着深厚的历史文化______。

18Điền từ📖 Đọc & Ngữ pháp

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 人类对浩瀚宇宙______的探索从来没有停止过。

19Điền từ📖 Đọc & Ngữ pháp

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 得益于严格的生态保护措施,原本十分______的珍稀鸟类又重新出现在这片湿地。

20Điền từ📖 Đọc & Ngữ pháp

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 中国在航天与生态治理领域取得的成就举世______。

21Sửa câu sai📖 Đọc & Ngữ pháp

Câu sau bị sai ngữ pháp, hãy chọn câu sửa đúng: "鉴于当前极端气候频发,从而各国应当迅速携手加强生态治理合作。"

22Sửa câu sai📖 Đọc & Ngữ pháp

Câu sau bị sai ngữ pháp, hãy chọn câu sửa đúng: "成年大熊猫尚且难以抵御极端严寒气候,何况更年幼的幼崽呢?"

23Sửa câu sai📖 Đọc & Ngữ pháp

Câu sau bị sai ngữ pháp, hãy chọn câu sửa đúng: "开发清洁能源固然能有效减排,但是如果缺乏储能配套也是徒劳的。"

24Sửa câu sai📖 Đọc & Ngữ pháp

Câu sau bị sai ngữ pháp, hãy chọn câu sửa đúng: "通过专家对古建筑榫卯结构的精细测绘,使人们领略到了先人的建筑智慧。"

25Sửa câu sai📖 Đọc & Ngữ pháp

Câu sau bị sai ngữ pháp, hãy chọn câu sửa đúng: "经济适度发展与生态环境保护之间,绝非相互排斥,而是相辅相成的。"

26Hỏi đáp tình huống📖 Đọc & Ngữ pháp

Đọc câu hỏi tình huống của A và chọn lời đáp B phù hợp nhất: "文物修复专家为何强调修复古代瓷器时必须秉持“修旧如旧”的国际准则?"

27Hỏi đáp tình huống📖 Đọc & Ngữ pháp

Đọc câu hỏi tình huống của A và chọn lời đáp B phù hợp nhất: "鉴于间歇性与波动性是风电光伏的固有特征,电力系统应如何实现安全稳定供电?"

28Hỏi đáp tình huống📖 Đọc & Ngữ pháp

Đọc câu hỏi tình huống của A và chọn lời đáp B phù hợp nhất: "本次国际学术研讨会针对冰川消融加剧问题达成了哪些实质性合作倡议?"

29Hỏi đáp tình huống📖 Đọc & Ngữ pháp

Đọc câu hỏi tình huống của A và chọn lời đáp B phù hợp nhất: "为什么在古代青铜器出土现场,考古工作者往往优先提取周边的土壤残留微量样本?"

30Hỏi đáp tình huống📖 Đọc & Ngữ pháp

Đọc câu hỏi tình huống của A và chọn lời đáp B phù hợp nhất: "在大熊猫野化放归科研项目中,研究人员为什么必须身穿特制的熊猫伪装服并涂抹气味?"

PHẦN 3 • 10 CÂU (100 ĐIỂM)Câu 31–40

✍️ Kỹ năng Viết & Dịch câu

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh (Câu 31–35) • Chọn câu dịch Việt → Trung (Câu 36–38) • Tự viết câu dịch (Câu 39–40)

31Sắp xếp câu✍️ Viết & Dịch câu

Sắp xếp các từ sau thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh (Tòa cổ thành ngàn năm này hàm chứa bề dày văn hóa lịch sử sâu sắc.):

32Sắp xếp câu✍️ Viết & Dịch câu

Sắp xếp các từ sau thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh (Chỉ có kiên trì phát triển bền vững mới có thể bảo vệ tốt ngôi nhà Trái Đất.):

33Sắp xếp câu✍️ Viết & Dịch câu

Sắp xếp các từ sau thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh (Triển lãm cổ vật đặc biệt của bảo tàng đã thu hút hàng vạn khán giả.):

34Sắp xếp câu✍️ Viết & Dịch câu

Sắp xếp các từ sau thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh (Xét thấy cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu ngày càng nghiêm trọng, việc hợp tác giảm phát thải không thể chậm trễ.):

35Sắp xếp câu✍️ Viết & Dịch câu

Sắp xếp các từ sau thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh (Gấu trúc trưởng thành còn khó lòng chịu đựng nổi nắng nóng gay gắt, huống hồ là gấu con?):

36Dịch Việt→Trung✍️ Viết & Dịch câu

Chọn câu dịch tiếng Trung chính xác cho câu: "Những cổ vật quý giá trải qua bao thăng trầm này thể hiện bề dày lịch sử sâu sắc của nền văn minh Trung Hoa."

37Dịch Việt→Trung✍️ Viết & Dịch câu

Chọn câu dịch tiếng Trung chính xác cho câu: "Cùng với việc thực thi chính sách hoàn trả đất canh tác thành rừng, số lượng quần thể động vật hoang dã quý hiếm đã tăng trở lại vững chắc."

38Dịch Việt→Trung✍️ Viết & Dịch câu

Chọn câu dịch tiếng Trung chính xác cho câu: "Những thành tựu mà Trung Quốc đạt được trong lĩnh vực quản trị sinh thái và khám phá vũ trụ khiến thế giới chú ý."

39Tự viết câu dịch✍️ Viết & Dịch câu

Viết bản dịch tiếng Trung cho câu sau:

Xét thấy năng lượng hóa thạch truyền thống ngày càng cạn kiệt, đẩy nhanh khai thác sử dụng năng lượng gió và năng lượng mặt trời là nhiệm vụ cấp bách hàng đầu.

40Tự viết câu dịch✍️ Viết & Dịch câu

Viết bản dịch tiếng Trung cho câu sau:

Chuyên gia giàu kinh nghiệm còn cần phải đo vẽ kiểm tra đối chiếu nhiều lần, huống hồ là học viên trẻ mới vào nghề?