Đọc hiểu

Đi đạp xe (骑自行车)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
星期天早上同学自行车公园学校公园不远,大概十五分钟。路上我们看到很多树,空气新鲜公园以后我们湖边休息一会儿。湖里很多我们中午学校吃饭

Bản dịch tiếng Việt:

Sáng chủ nhật, tôi và bạn cùng lớp đạp xe đến công viên chơi.

Từ trường đến công viên không xa, đạp xe khoảng mười lăm phút.

Trên đường chúng tôi thấy nhiều hoa và cây, không khí rất trong lành.

Đến công viên rồi, chúng tôi nghỉ ngơi bên hồ một lát.

Trong hồ có nhiều cá, nước rất trong.

Chúng tôi chơi đến trưa mới về trường ăn cơm.