Đọc hiểu

Tham gia cuộc thi chạy (参加跑步比赛)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
学校下个星期举办运动会报名参加千米跑步比赛为了准备比赛这个星期每天早上六点起床操场跑步第一天三圈,不行但是告诉自己不能放弃第五天,已经可以五圈比赛那天很多同学。枪声响,开始前面几百米很快但是后来慢下最后百米时候听到同学:'加油加油!'最后力气冲过终点线。虽然没有名,但是全程老师:'重要坚持最后。'觉得这次比赛很多

Bản dịch tiếng Việt:

Tuần sau trường tổ chức hội thao, tôi đăng ký thi chạy một nghìn mét.

Để chuẩn bị, tuần này mỗi sáng tôi dậy từ sáu giờ, ra sân tập chạy.

Ngày đầu chạy ba vòng, mệt lắm. Nhưng tôi tự nhủ không thể bỏ cuộc.

Đến ngày thứ năm, tôi đã có thể chạy năm vòng.

Ngày thi đấu, nhiều bạn đến xem. Súng nổ, tôi bắt đầu chạy. Vài trăm mét đầu tôi chạy rất nhanh, nhưng sau đó chậm dần.

Một trăm mét cuối, tôi nghe các bạn hét: 'Cố lên! Cố lên!' Tôi dùng hết sức lao qua vạch đích.

Tuy không được giải nhất, nhưng tôi chạy hết toàn trình. Thầy nói: 'Em làm rất tốt, quan trọng là kiên trì đến cuối.'

Tôi thấy cuộc thi này cho tôi học được rất nhiều.