Đọc hiểu

Đi xem bóng đá (去看足球比赛)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
昨天晚上,小明一起体育场足球比赛这是北京上海比赛体育场非常大家穿着自己支持球队衣服小明北京球迷穿一件红色衣。比赛开始两个。上半场,上海先进一个。北京球迷很着急小明一直:'加油加油!'下半场,北京十号球员踢进一个漂亮大家起来鼓掌最后五分钟,北京一个,二比一赢小明高兴起来拥抱旁边认识虽然足球了解但是现场比赛真的刺激变得越来越喜欢足球

Bản dịch tiếng Việt:

Tối qua, Tiểu Minh rủ tôi đi sân vận động xem bóng đá. Đây là trận đấu giữa đội Bắc Kinh và đội Thượng Hải.

Sân vận động rất đông, mọi người đều mặc áo đội mình ủng hộ. Tiểu Minh là fan đội Bắc Kinh, mặc áo đấu đỏ.

Trận đấu bắt đầu, cả hai đội đều đá rất hay. Hiệp một, đội Thượng Hải ghi bàn trước. Fan Bắc Kinh đều rất lo lắng.

Tiểu Minh liên tục hét: 'Cố lên! Cố lên!'

Hiệp hai, cầu thủ số mười đội Bắc Kinh ghi một bàn thắng đẹp, mọi người đều đứng dậy vỗ tay.

Năm phút cuối, đội Bắc Kinh ghi thêm một bàn, thắng hai một! Tiểu Minh vui nhảy lên, ôm cả người lạ ngồi bên cạnh.

Tuy tôi không hiểu nhiều về bóng đá, nhưng xem trực tiếp thật sự rất kích thích. Tôi cũng ngày càng thích bóng đá hơn.