0/15 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
我们_____去学校。
2Từ vựng
我不爱吃面条,我爱吃_____。
3Từ vựng
_____是星期三。
4Từ vựng
我喜欢_____汉语。
5Từ vựng
这件衣服一_____块。
6Từ vựng
我不_____他的名字了。
7Từ vựng
我不_____你的意思。
8Từ vựng
我有_____个弟弟。
9Từ vựng
这只猫的_____是白色的。
10Từ vựng
工作太忙的话,我_____会选择点外卖来解决晚饭。
11Từ vựng
门是关着的,不知道房间_____有没有人在工作。
12Từ vựng
爸爸通常在下午五点半_____,六点左右到家。
13Từ vựng
这本书里介绍了很多_____的职场生存技巧。
14Từ vựng
现在很多人习惯在_____买衣服,非常方便。
15Từ vựng
每个周末,他都会和几个好朋友去体育馆_____。
Đã trả lời: 0/15 câu