Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — HSK1 - Bai 2

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
—chơi bóngdǎqiú—
2
下班tan làm, tan ca, hết giờ làm việc.xiàbān—
3
记得nhớ, còn nhớ (chỉ trạng thái thông tin vẫn còn trong trí nhớ, chưa quên).jìde—
4
里边bên trong, trong (chỉ vị trí nội bộ).lǐbian—
5
米饭cơm trắng, cơm tẻ (đã nấu chín).mǐfàn—
6
有时候có lúc, đôi khi, thỉnh thoảng (chỉ tần suất không thường xuyên).yǒushíhou—
7
上午buổi sáng, buổi trưa (trước 12h), ban sáng (thường chỉ khoảng thời gian làm việc buổi sáng).shàngwǔ—
8
明白hiểu, biết, nhận ra.míngbai—
9
学习học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).xuéxí—
10
百trăm, số một trăm (100).bǎi—
11
有用có ích, hữu dụng, có tác dụng (đem lại hiệu quả hoặc lợi ích thực tế).yǒuyòng—
12
网上Trực tuyếnwǎngshàng—
13
毛lông (thú, chim), tóc (ít dùng hơn 'fà'), len.máo—
14
明天ngày mai.míngtiān—
15
两hai (dùng trước lượng từ để chỉ số lượng).liǎng—
Đã kiểm tra 0/15 từ