Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/15 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '上午' là gì?

2Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '米饭' là gì?

3Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '明天': míng___

4Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '学习' là gì?

5Từ vựng

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '两': l___

6Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '记得' là gì?

7Từ vựng

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '毛': m___

8Từ vựng

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '百': b___

9Từ vựng

Pinyin đúng của từ '有时候' là gì?

10Từ vựng

Pinyin đúng của từ '里边' là gì?

11Từ vựng

Pinyin đúng của từ '下班' là gì?

12Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '明白': míng___

13Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '有用': yǒu___

14Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '网上': ___shàng

15Từ vựng

Pinyin đúng của từ '打球' là gì?

Đã trả lời: 0/15 câu