Hi HSK
Học Tiếng Trung
Phòng Luyện Nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
HSK 1
Bài 2: HSK1 - Bai 2
Nối từ
Nối từ — HSK1 - Bai 2
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/3
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
打球
dǎqiú
下班
xiàbān
记得
jìde
里边
lǐbian
米饭
mǐfàn
有时候
yǒushíhou
Nghĩa tiếng Việt
nhớ, còn nhớ (chỉ trạng thái thông tin vẫn còn trong trí nhớ, chưa quên).
chơi bóng
bên trong, trong (chỉ vị trí nội bộ).
cơm trắng, cơm tẻ (đã nấu chín).
tan làm, tan ca, hết giờ làm việc.
có lúc, đôi khi, thỉnh thoảng (chỉ tần suất không thường xuyên).