Hi HSK

Học Tiếng Trung
打球
dǎqiú
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
chơi bóng
Chữ Hán打球
Phiên âmdǎqiú
Nghĩachơi bóng
zhōu mò周末wǒ我cháng常hé和péng yǒu朋友yì qǐ一起dǎ打qiú球。
Cuối tuần tôi thường chơi bóng cùng bạn bè.
dǎ打qiú球qián前yào要xiān先rè热shēn身。
Trước khi chơi bóng cần khởi động trước.
Nhấn để lật lại

Space lật thẻ  ·  1 chưa thuộc  ·  4 đã thuộc