ĐỘNG TỪ
tan làm, tan ca, hết giờ làm việc.
我每天下午五点下班。
Tôi tan làm vào lúc 5 giờ chiều mỗi ngày.
ĐỘNG TỪ
nhớ, còn nhớ (chỉ trạng thái thông tin vẫn còn trong trí nhớ, chưa quên).
你还记得我吗?
Bạn còn nhớ tôi không?
PHÓ TỪ
có lúc, đôi khi, thỉnh thoảng (chỉ tần suất không thường xuyên).
我有时候去图书馆,有时候去书店。
Có lúc tôi đi thư viện, có lúc tôi đi hiệu sách.
DANH TỪ (THỜI GIAN)
buổi sáng, buổi trưa (trước 12h), ban sáng (thường chỉ khoảng thời gian làm việc buổi sáng).
上午好!
Chào buổi sáng! (Cách chào trang trọng hơn Zǎoshang hǎo).
ĐỘNG TỪ
hiểu, biết, nhận ra.
你明白我的意思吗?
Bạn có hiểu ý tôi không?
TÍNH TỪ
rõ ràng, công khai, minh bạch.
他的话讲得很明白。
Lời của anh ấy nói rất rõ ràng.
ĐỘNG TỪ
học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).
我在学习汉语。
Tôi đang học tiếng Trung.
SỐ TỪ
trăm, số một trăm (100).
这件衣服一百块钱。
Bộ quần áo này giá một trăm tệ.
TÍNH TỪ / TIỀN TỐ
nhiều, bách (chỉ số lượng nhiều, đủ loại).
百货大楼。
Cửa hàng bách hóa (Tòa nhà bán trăm loại hàng).
TÍNH TỪ
có ích, hữu dụng, có tác dụng (đem lại hiệu quả hoặc lợi ích thực tế).
这本书里有很多生词,对学习汉语非常有用。
Trong cuốn sách này có rất nhiều từ mới, cực kỳ có ích cho việc học tiếng Trung.
DANH TỪ
lông (thú, chim), tóc (ít dùng hơn 'fà'), len.
这只猫的毛很软。
Lông của con mèo này rất mềm.
LƯỢNG TỪ (KHẨU NGỮ)
hào (đơn vị tiền tệ, 1 tệ = 10 hào). Thường dùng trong khẩu ngữ, văn viết dùng 'Jiǎo' (角).
这个馒头五毛钱一个。
Cái bánh màn thầu này 5 hào một cái.













