Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
下去
xiàqù
下去
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Tiếp tục, đi xuống
Chữ Hán下去
Phiên âmxiàqù
NghĩaTiếp tục, đi xuống
qǐng请cóng从lóu楼tī梯xià下qù去。
Hãy đi xuống bằng cầu thang.
zhè ge这个jì huà计划yào要jiān chí坚持xià下qù去。
Kế hoạch này phải tiếp tục kiên trì.
Nhấn để lật lại

Space lật thẻ  ·  1 chưa thuộc  ·  4 đã thuộc