loại, chủng loại (lượng từ).
trồng, gieo trồng, cấy.
chứng minh, chứng tỏ (dùng hành động, sự thật hoặc vật chứng để làm rõ điều gì đó là đúng).
giấy chứng nhận, giấy chứng minh, bằng chứng (văn bản xác nhận).
lông (thú, chim), tóc (ít dùng hơn 'fà'), len.
hào (đơn vị tiền tệ, 1 tệ = 10 hào). Thường dùng trong khẩu ngữ, văn viết dùng 'Jiǎo' (角).
cần, phải có (động từ: thể hiện sự cần thiết).
nhu cầu, sự cần thiết (danh từ).
khó khăn, gian khổ, sự túng thiếu (tài chính).
khó, gian nan, vất vả.
sửa, sửa đổi, chỉnh sửa, tu chỉnh.
sửa, chữa (đồ vật bị hỏng).
học/tu nghiệp, tu dưỡng, cắt tỉa.
phòng ngừa, dự phòng, ngăn chặn (chuẩn bị trước để tránh điều xấu xảy ra).
thư điện tử, email.
nguyện vọng, mong muốn, ước mơ, điều ước.
kịch nói (loại hình nghệ thuật sân khấu dùng lời thoại là chính, khác với ca kịch hay kinh kịch).


















