0/19 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'sửa, tu sửa, bảo dưỡng'?
2Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Thăm hỏi, phỏng vấn, truy cập'?
3Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Tiếp tục, đi xuống'?
4Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Thư điện tử'?
5Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'phía dưới'?
6Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bên ngoài'?
7Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Kịch nói'?
8Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'loại, kiểu, chủng loại; trồng, gieo trồng'?
9Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cần, nhu cầu'?
10Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'khó khăn, rắc rối'?
11Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Lông'?
12Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Tò mò'?
13Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Bảo vệ, bảo tồn'?
14Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Phòng vệ sinh'?
15Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nguyện vọng'?
16Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Phòng ngừa'?
17Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Cảnh sắc'?
18Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Chứng minh, minh chứng'?
19Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'sửa đổi'?
Đã trả lời: 0/19 câu