Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — HSK3 - Bai 3

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
下去Tiếp tục, đi xuốngxiàqù—
2
好奇tò mò, hiếu kỳ, ham tìm hiểu.hàoqí—
3
种loại, chủng loại (lượng từ).zhǒng / zhòng—
4
证明chứng minh, chứng tỏ (dùng hành động, sự thật hoặc vật chứng để làm rõ điều gì đó là đúng).zhèngmíng—
5
毛lông (thú, chim), tóc (ít dùng hơn 'fà'), len.máo—
6
需要cần, phải có (động từ: thể hiện sự cần thiết).xūyào—
7
困难khó khăn, gian khổ, sự túng thiếu (tài chính).kùnnán—
8
卫生间phòng vệ sinh, nhà tắm, nhà vệ sinh.wèishēngjiān—
9
下面phía dướixiàmiàn—
10
访问Thăm hỏi, phỏng vấn, truy cậpfǎngwèn—
11
修改sửa, sửa đổi, chỉnh sửa, tu chỉnh.xiūgǎi—
12
修sửa, chữa (đồ vật bị hỏng).xiū—
13
预防phòng ngừa, dự phòng, ngăn chặn (chuẩn bị trước để tránh điều xấu xảy ra).yùfáng—
14
——
15
电子邮件thư điện tử, email.diànzǐ yóujiàn—
16
保护bảo vệ, gìn giữ, che chở.bǎohù—
17
愿望nguyện vọng, mong muốn, ước mơ, điều ước.yuànwàng—
18
话剧kịch nói (loại hình nghệ thuật sân khấu dùng lời thoại là chính, khác với ca kịch hay kinh kịch).huàjù—
19
外面bên ngoàiwàimiàn—
20
景色phong cảnh, cảnh sắc, cảnh vật (thường nói về thiên nhiên hoặc cảnh quan cụ thể).jǐngsè—
Đã kiểm tra 0/20 từ