Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
HSK 3
Bài 3: HSK3 - Bai 3
Nối từ
Nối từ — HSK3 - Bai 3
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/4
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
下去
xiàqù
好奇
hàoqí
种
zhǒng / zhòng
证明
zhèngmíng
毛
máo
需要
xūyào
Nghĩa tiếng Việt
loại, chủng loại (lượng từ).
Tiếp tục, đi xuống
chứng minh, chứng tỏ (dùng hành động, sự thật hoặc vật chứng để làm rõ điều gì đó là đúng).
lông (thú, chim), tóc (ít dùng hơn 'fà'), len.
tò mò, hiếu kỳ, ham tìm hiểu.
cần, phải có (động từ: thể hiện sự cần thiết).