Danh sách từ vựng
18 từĐỘNG TỪ
diễn thuyết, hùng biện, thuyết trình, phát biểu.
校长正在向全体师生演讲。
Hiệu trưởng đang diễn thuyết trước toàn thể giáo viên và học sinh.
DANH TỪ
bài diễn văn, bài phát biểu, bài diễn thuyết.
他的精彩演讲赢得了热烈的掌声。
Bài diễn thuyết xuất sắc của anh ấy đã giành được tràng pháo tay nồng nhiệt.
DANH TỪ / TÍNH TỪ
sinh thái, thuộc về sinh thái, hệ sinh thái.
我们要努力保护生态平衡。
Chúng ta phải nỗ lực bảo vệ cân bằng sinh thái.
ĐỘNG TỪ
kêu gọi, hô hào, thỉnh cầu (công khai).
联合国呼吁各方立即停火。
Liên Hợp Quốc kêu gọi các bên lập tức ngừng bắn.
DANH TỪ
Nơi cư trú, môi trường sống (động vật)
保护野生动物的栖息地至关重要。
Bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã là vô cùng quan trọng.
DANH TỪ
khu vực bảo tồn thiên nhiên/động vật
大熊猫生活在自然保护区里。
Gấu trúc lớn sinh sống trong khu bảo tồn thiên nhiên.
DANH TỪ
văn vật, hiện vật, di vật văn hóa (đồ vật có giá trị lịch sử/văn hóa).
我们要好好保护历史文物。
Chúng ta phải bảo vệ thật tốt các di vật lịch sử.
DANH TỪ
bảo tàng, viện bảo tàng.
这个周末我想去参观博物馆。
Cuối tuần này tôi muốn đi tham quan bảo tàng.
DANH TỪ
Đồ đồng cổ, đồ đồng thau
博物馆里陈列着精美的中国古代青铜器。
Trong bảo tàng trưng bày đồ đồng thau cổ đại Trung Quốc tinh xảo.
DANH TỪ
thiên văn, thiên văn học.
他对天文很感兴趣,经常用望远镜看星星。
Anh ấy rất hứng thú với thiên văn, thường xuyên dùng kính viễn vọng ngắm sao.
ĐỘNG TỪ
khám phá, tìm tòi, thăm dò, tìm kiếm (chân lý, quy luật, bí ẩn).
人类从未停止过对宇宙的探索。
Nhân loại chưa bao giờ ngừng việc khám phá vũ trụ.
DANH TỪ
bí mật sâu kín, điều huyền bí, sự bí ẩn, điều kỳ diệu (của tự nhiên/khoa học).
科学家们一直在探索宇宙的奥秘。
Các nhà khoa học luôn không ngừng khám phá những điều huyền bí của vũ trụ.
DANH TỪ
nội hàm sâu sắc, chiều sâu văn hóa
这座城市有着深厚的文化底蕴。
Thành phố này có chiều sâu văn hóa sâu sắc.
TÍNH TỪ
tuyệt vời
医生用精湛的医术挽救了病人的生命。
Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân bằng y thuật tinh thâm của mình.
TÍNH TỪ
hiếm thấy, ít thấy, hãn hữu, hiếm có.
这种鸟非常罕见,已经被列为保护动物。
Loài chim này vô cùng hiếm thấy, đã được liệt vào danh sách động vật được bảo vệ.













