Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
胸口
xiōngkǒu
ngực
Hán việt: hung khẩu
—

Gợi nhớ

Từ "胸口" (xiōngkǒu) mang nghĩa "ngực", kết hợp bởi 胸 (xiōng - hung): "Ngực" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胸: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc và che chở cho lồng ngực (匈) bên trong chính là bộ ngực, tấm lòng (胸). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.

Thành phần cấu tạo

胸口
xiōngkǒu
ngực
胸
xiōng • hung
Ngực
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
匈
Chữ Hung
ngực, lồng ngực (bên phải)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ngực
Ví dụ (3)
tā他tūrán突然gǎndào感到xiōngkǒu胸口yǐnyǐnzuòtòng隐隐作痛。
Anh ấy bỗng cảm thấy ngực đau âm ỉ.
He suddenly felt a dull ache in his chest.
tīngdào听到zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息,tā她jǐnbēng紧绷de的xiōngkǒu胸口zhōngyú终于fàngsōng放松xiàlái下来。
Nghe thấy tin tốt này, lồng ngực đang căng thẳng của cô ấy cuối cùng cũng được thả lỏng.
Hearing this good news, the tightness in her chest finally relaxed.
tā他pāi拍zhe着xiōngkǒu胸口bǎozhèng保证yídìng一定wánchéng完成rènwù任务。
Anh ấy vỗ ngực bảo đảm sẽ hoàn thành nhiệm vụ.
He patted his chest and guaranteed that he would definitely complete the task.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây