Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
上衣胸带
shàngyī xiōngdài
Túi ngực áo / Túi ngực áo sơ mi hoặc áo khoác
Hán việt: thượng y hung đới
—

Gợi nhớ

Từ "上衣胸带" (shàngyī xiōngdài) mang nghĩa "Túi ngực áo / Túi ngực áo sơ mi hoặc áo khoác", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 衣 (yī - y): "Quần áo" + 胸 (xiōng - hung): "Ngực" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 胸: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc và che chở cho lồng ngực (匈) bên trong chính là bộ ngực, tấm lòng (胸). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).

Thành phần cấu tạo

上衣胸带
shàngyī xiōngdài
Túi ngực áo / Túi ngực áo sơ mi hoặc áo khoác
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
衣
yī • y
Quần áo
衣
Bộ Y
Hình chiếc áo có cổ và tà
胸
xiōng • hung
Ngực
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
匈
Chữ Hung
ngực, lồng ngực (bên phải)
带
dài • đới
mang
卅
Tạp (biến thể)
Đồ đạc gói lại (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, dây đai (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Túi ngực áo / Túi ngực áo sơ mi hoặc áo khoác
Ví dụ (3)
tā他xíguàn习惯bǎ把gāngbǐ钢笔chā插zài在xīzhuāng西装shàngyī上衣xiōng胸dài带lǐ里,zhèyàng这样zài在shāngwù商务huìyì会议zhōng中ná拿qǔ取fēicháng非常fāngbiàn方便。
Anh ấy có thói quen giắt bút máy vào túi ngực áo vest, như vậy rất tiện lợi khi lấy ra dùng trong cuộc họp thương mại.
He is in the habit of clipping his fountain pen into the breast pocket of his suit jacket, making it very convenient to reach during business meetings.
féngzhì缝制xīzhuāng西装shàngyī上衣xiōng胸dài带de的gōngyì工艺nándù难度jí极gāo高,bìxū必须bǎozhèng保证xiéqiè斜切jiǎodù角度wánměi完美duìchèn对称qiě且xiànjì线迹xìnì细腻。
Công đoạn khâu túi ngực áo vest có độ khó kỹ thuật rất cao, bắt buộc phải bảo đảm góc cắt xéo đối xứng hoàn mỹ và đường chỉ tinh xảo.
Sewing the breast pocket of a suit jacket requires great technical skill, as the slanted angle must be perfectly symmetrical and the stitching fine and neat.
zhè这kuǎn款xiūxián休闲chènshān衬衫zài在shàngyī上衣xiōng胸dài带chù处zēngjiā增加le了yì一kē颗yuánmù原木kòuzi扣子,wèi为yīfu衣服zēngtiān增添le了xiē些xǔ许wényì文艺qìxī气息。
Chiếc áo sơ mi thường ngày này được gắn thêm một chiếc cúc gỗ mộc tại phần túi ngực áo, tăng thêm một chút hơi thở nghệ thuật lãng mạn cho áo.
This casual shirt adds a natural wood button to the chest pocket, giving the garment a touch of artistic flair.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây