挑剔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "挑剔" (tiāoti) mang nghĩa "kén chọn, khó tính", kết hợp bởi 挑 (tiāo - khiêu): "chọn lựa" + 剔 (tī - thích): "gỡ bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挑: Đưa bàn tay (扌) lựa chọn kỹ càng giữa hàng triệu (兆) hạt giống để lấy ra những hạt tốt nhất hay gánh lên vai là chọn lựa, gánh, khơi gợi (挑). • Chữ 剔: Cầm lưỡi dao sắc (刂) khéo léo lách nhẹ để tách rời và thay đổi (易) phần thịt khỏi xương một cách gọn gàng là gỡ bỏ, nhặt sạch, xỉa răng (剔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挑剔
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:kén chọn, bắt bẻ, bới lông tìm vết, khắt khe, khó tính, kén cá chọn canh.
Ví dụ (5)
他是个美食家,对食物非常挑剔。
Anh ấy là một nhà phê bình ẩm thực, vô cùng khắt khe (kén chọn) với đồ ăn.
He is a gourmet and is very picky about food.
你就别挑剔了,有的吃就不错了。
Cậu đừng có kén cá chọn canh nữa, có cái mà ăn là tốt rồi.
Stop being so picky—you're lucky to have anything to eat at all.
老板对这份报告的格式非常挑剔。
Ông chủ rất khắt khe (bắt bẻ) về định dạng của bản báo cáo này.
The boss is very particular about the format of this report.
买衣服时,她总是挑剔颜色和款式。
Khi mua quần áo, cô ấy luôn kén chọn (soi kỹ) màu sắc và kiểu dáng.
When buying clothes, she is always picky about the colors and styles.
哪怕是最挑剔的客户,也对我们的服务感到满意。
Ngay cả những khách hàng khó tính nhất cũng cảm thấy hài lòng về dịch vụ của chúng tôi.
Even the pickiest clients are satisfied with our service.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây