挑拨
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "挑拨" (tiǎobō) mang nghĩa "xúi bẩy", kết hợp bởi 挑 (tiāo - khiêu): "chọn lựa" + 拨 (bō - bát): "quay số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挑: Đưa bàn tay (扌) lựa chọn kỹ càng giữa hàng triệu (兆) hạt giống để lấy ra những hạt tốt nhất hay gánh lên vai là chọn lựa, gánh, khơi gợi (挑). • Chữ 拨: Bàn tay (扌) khéo léo gạt nhẹ để phát (发) tín hiệu đi xa hoặc chia phần công việc, gọi là quay số, phân bổ (拨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挑拨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xúi giục, khích bác, ly gián, chia rẽ, châm ngòi.
Ví dụ (5)
别听信坏人的挑拨。
Đừng nghe tin vào lời xúi giục của kẻ xấu.
Don't listen to the troublemakers' attempts to sow discord.
他这就是在挑拨离间,想让我们吵架。
Hắn ta chính là đang ly gián chia rẽ, muốn chúng tôi cãi nhau.
He's just trying to drive a wedge between us and make us quarrel.
谁在挑拨是非,我心里很清楚。
Ai đang gây chuyện thị phi (châm ngòi rắc rối), trong lòng tôi rất rõ.
I know very well who is stirring up trouble.
这种挑拨民族仇恨的行为是违法的。
Hành vi kích động (xúi giục) thù hận dân tộc này là phạm pháp.
Inciting ethnic hatred in this way is illegal.
虽然有人从中挑拨,但他们的友谊依然牢固。
Tuy có người ở giữa châm chọc chia rẽ, nhưng tình bạn của họ vẫn bền chặt.
Although someone tried to sow discord between them, their friendship remained strong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây