挑选
—
Gợi nhớ
Từ "挑选" (tiāoxuǎn) mang nghĩa "chọn lựa", kết hợp bởi 挑 (tiāo - khiêu): "chọn lựa" + 选 (xuǎn - tuyển): "chọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挑: Đưa bàn tay (扌) lựa chọn kỹ càng giữa hàng triệu (兆) hạt giống để lấy ra những hạt tốt nhất hay gánh lên vai là chọn lựa, gánh, khơi gợi (挑). • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挑选
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chọn lựa
Ví dụ (3)
她正在挑选礼物。
Cô ấy đang chọn quà.
She is picking out a gift.
请挑选一个合适的时间。
Hãy chọn một thời gian phù hợp.
Please choose a suitable time.
这些水果可以自己挑选。
Những loại trái cây này có thể tự chọn.
You can pick out these fruits yourself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây