讹诈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "讹诈" (ézhà) mang nghĩa "tống tiền, ép buộc bằng lời đe dọa", kết hợp bởi 讹 (é - ngoa): "tống tiền" + 诈 (zhà - trá): "Lừa đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讹: Lời nói (讠) bị biến hóa sai lệch đi (化) nhằm lừa gạt người khác chính là hành vi vu khống, tống tiền hoặc sai sót (讹). • Chữ 诈: Lời nói (讠) bịa đặt bất ngờ (乍) tung ra nhằm đánh lừa người nhẹ dạ cả tin chính là hành vi dối trá, lừa đảo (诈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 讹诈
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tống tiền, ép buộc bằng lời đe dọa
Ví dụ (5)
他企图用那张照片来讹诈我。
Hắn ta có ý đồ dùng bức ảnh đó để tống tiền tôi.
He tried to blackmail me with that photograph.
这个骗子以公开秘密为由进行讹诈。
Kẻ lừa đảo này lấy cớ tiết lộ bí mật để tiến hành tống tiền.
The swindler blackmailed others by threatening to expose secrets.
面对歹徒的讹诈,她选择了报警。
Đối mặt với sự tống tiền của kẻ xấu, cô ấy đã chọn cách báo cảnh sát.
Faced with the criminal's blackmail, she chose to call the police.
他们绝不会向核讹诈屈服。
Họ tuyệt đối sẽ không khuất phục trước sự đe dọa hạt nhân.
They will never yield to nuclear blackmail.
任何形式的政治讹诈都是注定要失败的。
Bất kỳ hình thức tống tiền chính trị nào cũng đều định sẵn là sẽ thất bại.
Any form of political blackmail is doomed to fail.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây