Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
奸诈
jiān zhà
Gian trá, xảo quyệt, quỷ quyệt
Hán việt: gian trá
—

Gợi nhớ

Từ "奸诈" (jiān zhà) mang nghĩa "Gian trá, xảo quyệt, quỷ quyệt", kết hợp bởi 奸 (jiān - gian): "phản bội" + 诈 (zhà - trá): "Lừa đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奸: Kẻ dùng mưu đồ xâm phạm (干) đến sự trong sạch của người phụ nữ (女) hoặc phản trắc chính là kẻ gian dối, phản bội (奸). • Chữ 诈: Lời nói (讠) bịa đặt bất ngờ (乍) tung ra nhằm đánh lừa người nhẹ dạ cả tin chính là hành vi dối trá, lừa đảo (诈).

Thành phần cấu tạo

奸诈
jiān zhà
Gian trá, xảo quyệt, quỷ quyệt
奸
jiān • gian
phản bội
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
干
Can
Can thiệp / âm đọc (bên phải)
诈
zhà • trá
Lừa đảo
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
乍
Sạ
Bất ngờ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Gian trá, xảo quyệt, quỷ quyệt
Ví dụ (3)
nà那gè个shāngrén商人de的shǒuduàn手段shífēn十分jiānzhà奸诈,qiānwàn千万bié别bèi被tā他piàn骗le了。
Thủ đoạn của gã thương nhân đó vô cùng gian trá, vạn lần đừng để bị gã lừa.
That merchant's tactics are extremely treacherous; whatever you do, don't be fooled by him.
húli狐狸zài在tónghuà童话gùshì故事zhōng中tōngcháng通常bànyǎn扮演jiānzhà奸诈de的juésè角色。
Con cáo trong các câu chuyện cổ tích thường đóng vai trò xảo quyệt.
Foxes usually play cunning and deceitful roles in fairy tales.
tā他nà那shuāng双jiānzhà奸诈de的yǎnjing眼睛lǐ里tòulù透露chū出yìsī一丝búyì不易chájué察觉de的yīnxiǎn阴险。
Trong đôi mắt gian trá của anh ta để lộ ra một nét hiểm độc khó lòng phát hiện.
His shifty, crafty eyes betrayed a barely perceptible hint of malice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây