Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
敲诈
qiāozhà
tống tiền, cưỡng đoạt
Hán việt: xao trá
—

Gợi nhớ

Từ "敲诈" (qiāozhà) mang nghĩa "tống tiền, cưỡng đoạt", kết hợp bởi 敲 (qiāo - xao): "Gõ" + 诈 (zhà - trá): "Lừa đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敲: Đứng trước cổng lầu cao (高), tay cầm gậy nhịp nhàng đánh khẽ (攴) vào cánh cửa phát ra tiếng gõ vang (敲). • Chữ 诈: Lời nói (讠) bịa đặt bất ngờ (乍) tung ra nhằm đánh lừa người nhẹ dạ cả tin chính là hành vi dối trá, lừa đảo (诈).

Thành phần cấu tạo

敲诈
qiāozhà
tống tiền, cưỡng đoạt
敲
qiāo • xao
Gõ
高
Bộ Cao
Cao lớn / âm đọc (bên trái)
攴
Bộ Phác
Đánh khẽ (bên phải)
诈
zhà • trá
Lừa đảo
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
乍
Sạ
Bất ngờ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tống tiền, cưỡng đoạt
Ví dụ (3)
tā他bèi被rén人qiāozhà敲诈le了yì一bǐ笔qián钱。
Anh ấy bị người ta tống tiền một khoản.
He was extorted out of a sum of money.
jǐngfāng警方pòhuò破获le了qiāozhà敲诈ànjiàn案件。
Cảnh sát phá vụ án tống tiền.
The police solved the extortion case.
búyào不要yòng用wēixié威胁shǒuduàn手段qiāozhà敲诈biérén别人。
Đừng dùng thủ đoạn đe dọa để cưỡng đoạt người khác.
Do not use threats to extort others.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây