防护
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "防护" (fánghù) mang nghĩa "bảo vệ, che chắn, phòng hộ", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 防护
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bảo vệ, che chắn, phòng hộ
Ví dụ (5)
医护人员穿上了防护服。
Các nhân viên y tế đã mặc đồ bảo hộ.
The medical staff put on protective clothing.
我们必须加强安全防护措施。
Chúng ta phải tăng cường các biện pháp bảo vệ an toàn.
We must strengthen our safety protection measures.
这片防护林能有效阻挡风沙。
Khu rừng phòng hộ này có thể ngăn chặn gió cát một cách hiệu quả.
This shelterbelt can effectively block wind and sand.
夏天出门要注意皮肤防护。
Mùa hè ra ngoài cần chú ý che chắn bảo vệ làn da.
You should pay attention to skin protection when going out in summer.
公司的网络防护系统非常严密。
Hệ thống phòng hộ mạng của công ty rất chặt chẽ.
The company's network security system is very tight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây