防护栏
—
Gợi nhớ
Từ "防护栏" (fánghùlán) mang nghĩa "Lan can bảo vệ", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 栏 (lán - lan): "lan can". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 栏: Những thanh gỗ (木) được đóng ghép ngăn nắp như giàn hoa lan (兰) dọc hành lang để bảo vệ người đi lại chính là chiếc lan can, hàng rào (栏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防护栏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lan can bảo vệ
Ví dụ (3)
电梯井口和临边基坑的周围,必须搭设坚固牢靠的红白防护栏。
Xung quanh mép hố móng sâu và ô mở giếng thang máy bắt buộc phải dựng lan can chắn bảo vệ vững chắc sơn màu đỏ trắng.
Sturdy red-and-white guardrails must be erected around elevator shaft openings and the edges of foundation pits.
防护栏的高度不得低于一点二米,且底部需设置挡脚板。
Chiều cao lan can bảo vệ không được thấp hơn 1.2 mét, đồng thời bên dưới chân lan can cần bố trí tấm chắn chân dập gầm.
The height of the guardrail must not be less than 1.2 meters, and a toe board must be installed along the bottom.
防护栏杆在受到外力冲击时,应有足够的强度抵抗不发生倾覆倒塌。
Lan can bảo vệ khi chịu tác động va đập của ngoại lực phải có đủ độ bền chống chịu, không xảy ra hiện tượng lật đổ nứt gãy.
When subjected to external impact, the guardrail must have sufficient strength to resist overturning or collapsing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây