Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
公共
gōnggòng
công cộng
Hán việt: công cộng
—

Gợi nhớ

Từ "公共" (gōnggòng) mang nghĩa "công cộng", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共).

Thành phần cấu tạo

公共
gōnggòng
công cộng
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
共
gòng • cộng
Cùng nhau
廿
Bộ Nhập
Hai bàn tay đan gộp lại (phía trên)
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:công cộng
Ví dụ (3)
qǐng请àihù爱护gōnggòng公共huánjìng环境。
Hãy giữ gìn môi trường công cộng.
Please take care of the public environment.
gōnggòngjiāotōng公共交通yuèláiyuè越来越fāngbiàn方便。
Giao thông công cộng ngày càng tiện lợi.
Public transportation is becoming more and more convenient.
túshūguǎn图书馆shì是gōnggòng公共xuéxí学习kōngjiān空间。
Thư viện là không gian học tập công cộng.
The library is a public study space.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây