公共场所
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "公共场所" (gōnggòng chǎngsuǒ) mang nghĩa "nơi công cộng", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 所 (suǒ - sở): "Nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nơi công cộng
Ví dụ (5)
请不要在公共场所吸烟。
Xin đừng hút thuốc ở nơi công cộng.
Please do not smoke in public places.
我们应该保持公共场所的卫生。
Chúng ta nên giữ gìn vệ sinh ở nơi công cộng.
We should keep public places clean.
在公共场所请保持安静。
Xin hãy giữ im lặng ở nơi công cộng.
Please keep quiet in public places.
在公共场所,大家要注意个人财物安全。
Ở nơi công cộng, mọi người cần chú ý an toàn tài sản cá nhân.
In public places, everyone should pay attention to the safety of their personal belongings.
宠物通常不允许进入某些公共场所。
Thú cưng thường không được phép vào một số nơi công cộng.
Pets are usually not allowed in certain public places.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây