企业融资
—
Gợi nhớ
Từ "企业融资" (qǐyè róngzī) mang nghĩa "huy động vốn doanh nghiệp, tài trợ doanh nghiệp", kết hợp bởi 企 (qǐ - xí): "kiễng chân" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 企: Người (人) kiễng chân đứng (止) nhón lên ngóng trông, mong mỏi thành công, doanh nghiệp 企. • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 企业融资
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:huy động vốn doanh nghiệp, tài trợ doanh nghiệp
Ví dụ (3)
表格里记录了企业融资。
Trong biểu mẫu đã ghi huy động vốn doanh nghiệp (tài trợ doanh nghiệp).
Corporate financing is recorded in the form.
请确认企业融资是否正确。
Hãy xác nhận huy động vốn doanh nghiệp (tài trợ doanh nghiệp) có đúng không.
Please confirm whether the corporate financing is correct.
企业融资需要单独说明。
Huy động vốn doanh nghiệp (tài trợ doanh nghiệp) cần được giải thích riêng.
Corporate financing requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây