冷库保鲜技术
—
Gợi nhớ
Từ "冷库保鲜技术" (lěngkù bǎoxiān jìshù) nghĩa là "Kỹ thuật bảo quan lạnh nông sản", ghép bởi: 冷 (lěng): lạnh + 库 (kù): Kho + 保 (bǎo): bảo vệ + 鲜 (xiān / xiǎn): tươi + 技 (jì): Kỹ năng + 术 (shù): Nghệ thuật.
Thành phần cấu tạo
冷库保鲜技术
Kỹ thuật bảo quan lạnh nông sản
冫
令
广
车
亻
呆
Phân tích từ 冷库保鲜技术
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kỹ thuật bảo quan lạnh nông sản
Ví dụ (3)
采用先进的冷库保鲜技术能使苹果的商品保质期延长到大半年。
Áp dụng kỹ thuật bảo quản lạnh nông sản tiên tiến có thể kéo dài thời hạn chất lượng của quả táo lên tới hơn nửa năm.
冷库保鲜技术的发展,直接支撑了异地生鲜电商订单的配送成功率。
Sự phát triển của kỹ thuật bảo quản lạnh nông sản đã trực tiếp củng cố tỷ lệ giao hàng thành công của các đơn hàng thương mại điện tử tươi sống liên tỉnh.
果蔬合作社的技术员正在调校冷库,准备利用冷库保鲜技术储存这批荔枝。
Kỹ thuật viên của hợp tác xã rau quả đang điều chỉnh kho lạnh, chuẩn bị ứng dụng kỹ thuật bảo quản lạnh nông sản để lưu giữ lô vải thiều này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây