水产品质量安全
—
Phân tích từ 水产品质量安全
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:An toàn chất lượng thủy sản
Ví dụ (3)
加强源头控制是保障水产品质量安全最有效的屏障。
Tăng cường kiểm soát từ nguồn gốc là lá chắn hiệu quả nhất để bảo đảm an toàn chất lượng thủy sản.
县水产局组织开展了水产品质量安全专项整治行动。
Chi cục Thủy sản huyện đã tổ chức triển khai chiến dịch chỉnh đốn chuyên đề về an toàn chất lượng thủy sản.
只有建立健全溯源体系,才能从根本上提升出口水产品质量安全水平。
Chỉ có thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc hoàn thiện mới có thể nâng cao căn bản mức độ an toàn chất lượng thủy sản xuất khẩu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây