最新越南市场分析
—
Phân tích từ 最新越南市场分析
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phân tích thị trường Việt Nam mới nhất
Ví dụ (3)
商务圈里发布了“最新越南市场分析”,对想要出海的中国企业很有帮助。
Trên cộng đồng thương mại đã đăng tải bản "Phân tích thị trường Việt Nam mới nhất", rất có ích cho các doanh nghiệp Trung Quốc muốn xuất khẩu ra nước ngoài.
根据最新越南市场分析,中端智能手机和美妆产品在当地拥有极高的需求量。
Theo phân tích thị trường Việt Nam mới nhất, điện thoại thông minh tầm trung và sản phẩm mỹ phẩm làm đẹp có lượng nhu cầu cực cao tại địa phương.
这份最新越南市场分析报告,详尽剖析了当地物流配送网络的发展瓶颈。
Bản báo cáo phân tích thị trường Việt Nam mới nhất này đã phân tích sâu sắc các nút thắt phát triển của mạng lưới phân phối logistics tại địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây