最新越南求购信息
—
Phân tích từ 最新越南求购信息
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tin mua mới nhất Việt Nam
Ví dụ (3)
许多中国外贸企业密切关注“最新越南求购信息”,以针对性地调整出口配额。
Nhiều doanh nghiệp ngoại thương Trung Quốc theo dõi sát sao "Tin mua mới nhất Việt Nam" để điều chỉnh hạn ngạch xuất khẩu phù hợp.
平台上发布的最新越南求购信息中,服装面料和电子元器件占据了主导地位。
Trong tin mua mới nhất Việt Nam đăng trên nền tảng, vải may mặc và linh kiện điện tử chiếm vị trí chủ đạo.
翻译人员正在帮工厂整理并翻译今天的最新越南求购信息,方便业务员跟单。
Nhân viên phiên dịch đang giúp nhà máy tổng hợp và dịch tin mua mới nhất Việt Nam ngày hôm nay để thuận tiện cho nhân viên kinh doanh theo dõi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây