Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
紧身半长女裤
jǐnshēn bàncháng nǚkù
Quần lửng bó sát của nữ / Quần legging lửng
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần lửng bó sát của nữ / Quần legging lửng
Ví dụ (3)
dā pèi搭配kuān sōng宽松dà大bǎn版wèi卫yī衣,jǐn shēn紧身bàn半cháng长nǚ kù女裤shì是ōu měi欧美jiē街pāi拍zhōng中chū jìng lǜ出镜率jí极gāo高de的yùn dòng运动dān单pǐn品。
Phối cùng áo hoodie dáng rộng, quần lửng bó sát nữ là sản phẩm thể thao xuất hiện với tần suất cực cao trong ảnh đường phố Âu Mỹ.
zhè这kuǎn款jǐn shēn紧身bàn半cháng长nǚ kù女裤xuǎn yòng选用gāo tán lì高弹力sù速gān干miàn liào面料,fēi cháng shì hé非常适合xià jì夏季hù wài户外pǎo bù跑步shí时chuān zhe穿着。
Chiếc quần ngố bó sát nữ này chọn dùng chất vải nhanh khô có độ đàn hồi cực cao, rất thích hợp mặc khi chạy bộ ngoài trời vào mùa hè.
mǎi jiā买家píng jià评价tí dào提到gāi kuǎn该款jǐn shēn紧身bàn半cháng nǚ长女kù yāo裤腰bù部shè jì设计fáng huá防滑,yùn dòng运动shí时bú huì不会wǎng往xià下huá luò滑落。
Đánh giá của khách hàng nhắc đến chiếc quần lửng bó sát nữ này phần cạp có thiết kế chống trượt, khi vận động không bị tuột xuống dưới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây