奸臣
—
Gợi nhớ
Từ "奸臣" (jiān chén) mang nghĩa "Gian thần, kẻ phản bội, bề tôi gian ác", kết hợp bởi 奸 (jiān - gian): "phản bội" + 臣 (chén - thần): "Bầy tôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奸: Kẻ dùng mưu đồ xâm phạm (干) đến sự trong sạch của người phụ nữ (女) hoặc phản trắc chính là kẻ gian dối, phản bội (奸). • Chữ 臣: Hình ảnh con mắt luôn cúi nhìn xuống đầy vẻ cung kính phục tùng trước bậc quân vương (臣) biểu thị phận làm bề tôi, bầy tôi (臣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奸臣
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Gian thần, kẻ phản bội, bề tôi gian ác
Ví dụ (3)
历史上的秦桧是一个被人们唾弃的奸臣。
Tần Cối trong lịch sử là một gian thần bị mọi người khinh bỉ.
Qin Hui in history was a treacherous court official spurned by the people.
昏君听信奸臣的谗言,害死了许多忠臣良将。
Vua tối tăm nghe theo lời sàm tấu của gian thần đã hại chết nhiều trung thần lương tướng.
The fatuous ruler listened to the slander of treacherous officials and caused the deaths of many loyal ministers and capable generals.
这部电视剧讲述了忠臣与奸臣之间的生死较量。
Bộ phim truyền hình này kể về cuộc đọ sức sinh tử giữa các trung thần và gian thần.
This TV series tells the story of a life-and-death struggle between loyal and treacherous officials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây