臣服
—
Gợi nhớ
Từ "臣服" (chén fú) mang nghĩa "Đầu hàng (thần phục, quy thuận)", kết hợp bởi 臣 (chén - thần): "Bầy tôi" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 臣: Hình ảnh con mắt luôn cúi nhìn xuống đầy vẻ cung kính phục tùng trước bậc quân vương (臣) biểu thị phận làm bề tôi, bầy tôi (臣). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 臣服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đầu hàng (thần phục, quy thuận)
Ví dụ (3)
那个小国被迫向强大的邻国臣服。
Nước nhỏ đó bị buộc phải thần phục nước láng giềng lớn mạnh.
That small country was forced to submit to its powerful neighbor.
他绝不会向任何强权臣服。
Anh ấy quyết không thần phục bất kỳ cường quyền nào.
He will never submit to any tyranny or brute force.
经过多次交战,敌军最终臣服了。
Sau nhiều cuộc giao tranh, quân địch cuối cùng đã thần phục.
After numerous battles, the enemy forces finally submitted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây