累赘
—
Gợi nhớ
Từ "累赘" (lěi zhuì) mang nghĩa "gánh nặng", kết hợp bởi 累 (lèi - lụy): "mệt mỏi" + 赘 (zhuì - chuế): "Thừa thãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 累: Sau cả ngày dài cày cấy ngoài đồng ruộng (田) lại phải se từng cuộn tơ (糸) chồng chất khiến cơ thể rã rời, mệt mỏi (累). • Chữ 赘: Mang tiền bạc của cải (贝) đi rong chơi ngạo nghễ (敖) khắp nơi chỉ thêm phần rườm rà, thừa thãi (赘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 累赘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:gánh nặng
Ví dụ (3)
出门旅行最好少带行李,免得成为旅途的累赘。
Đi du lịch tốt nhất nên mang ít hành lý, tránh để nó trở thành gánh nặng trên suốt chuyến đi.
It's best to pack light when traveling so your luggage doesn't become a burden on the trip.
这篇文章有些句子写得太累赘,需要精简一下。
Bài viết này có một số câu viết quá rườm rà, cần phải tinh giản lại.
Some sentences in this article are too wordy and need to be trimmed down.
他不想拖累家人,不想成为任何人的累赘。
Anh ấy không muốn làm liên lụy gia đình, không muốn trở thành gánh nặng của bất kỳ ai.
He doesn't want to drag his family down or become a burden to anyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây