Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
晕眩
yūnxuàn
choáng váng / chóng mặt / hoa mắt
Hán việt: vựng huyễn
—

Gợi nhớ

Từ "晕眩" (yūnxuàn) mang nghĩa "choáng váng / chóng mặt / hoa mắt", kết hợp bởi 晕 (yūn / yùn - vựng): "chóng mặt" + 眩 (xuàn - huyễn): "Chóng mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晕: Đoàn quân (军) phải hành quân suốt ngày dưới ánh mặt trời gay gắt (日) khiến ai nấy đều hoa mắt, chóng mặt và choáng váng (晕). • Chữ 眩: Đôi mắt (目) nhìn mãi vào khoảng tối đen huyền ảo (玄) xoay tròn trước mặt nên bị hoa mắt, chóng mặt (眩).

Thành phần cấu tạo

晕眩
yūnxuàn
choáng váng / chóng mặt / hoa mắt
晕
yūn / yùn • vựng
chóng mặt
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
军
Quân
Quân / âm đọc (phía dưới)
眩
xuàn • huyễn
Chóng mặt
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
玄
Bộ Huyền
Màu đen huyền, sâu xa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:choáng váng / chóng mặt / hoa mắt
Ví dụ (3)
zhàn站zài在zhème这么gāo高de的xuányá悬崖biān边,tā他gǎndào感到yí一zhèn阵yūnxuàn晕眩。
Đứng bên rìa vách đá cao như thế này, anh ấy cảm thấy một cơn choáng váng.
Standing at the edge of such a high cliff, he felt a wave of dizziness.
jùliè剧烈de的yùndòng运动guòhòu过后,tā他de的tóubù头部yǒuxiē有些yūnxuàn晕眩。
Sau khi vận động kịch liệt, đầu óc anh ấy có chút choáng váng.
After intense exercise, his head felt a bit dizzy.
pínxuè贫血kěnéng可能huì会dǎozhì导致jīngchángxìng经常性de的yūnxuàn晕眩hé和wúlì无力。
Thiếu máu có thể dẫn đến tình trạng chóng mặt và mệt mỏi thường xuyên.
Anemia can cause frequent dizziness and weakness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây