晕车药
—
Gợi nhớ
Từ "晕车药" (yùnchēyào) mang nghĩa "Thuốc chống say xe", kết hợp bởi 晕 (yūn / yùn - vựng): "chóng mặt" + 车 (chē - xa): "xe" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晕: Đoàn quân (军) phải hành quân suốt ngày dưới ánh mặt trời gay gắt (日) khiến ai nấy đều hoa mắt, chóng mặt và choáng váng (晕). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 晕车药
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc chống say xe
Ví dụ (3)
走盘山公路非常容易头晕,请在出发前半小时服用晕车药。
Đi đường đèo dốc quanh co rất dễ bị chóng mặt, vui lòng uống thuốc chống say xe nửa tiếng trước khi xuất phát.
It is very easy to get dizzy on winding mountain roads, so please take motion sickness medicine half an hour before departure.
部分晕车药服药后会产生嗜睡副作用,驾驶员切勿服用。
Một số loại thuốc chống say xe có tác dụng phụ gây buồn ngủ sau khi uống, người lái xe tuyệt đối không được dùng.
Some motion sickness medicines cause drowsiness as a side effect after taking them, so drivers must never take them.
导游的急救箱里备有一些常用的感冒灵和防吐晕车药。
Trong hộp y tế sơ cứu của hướng dẫn viên có chuẩn bị sẵn một số loại thuốc cảm thông thường và thuốc say xe chống nôn.
The tour guide's first-aid kit is stocked with some common cold remedies and anti-nausea motion sickness medicine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây