浩浩荡荡
—
Gợi nhớ
Từ "浩浩荡荡" (hào hào dàng dàng) mang nghĩa "Cuồn cuộn, hùng hùng hổ hổ, rầm rộ", kết hợp bởi 浩 (hào - hạo): "mênh mông" + 浩 (hào - hạo): "mênh mông" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浩: Dòng nước lớn (氵) cuồn cuộn đổ về như tiếng reo báo (告) vang dội khắp mặt sông mênh mông, rộng lớn (浩). • Chữ 浩: Dòng nước lớn (氵) cuồn cuộn đổ về như tiếng reo báo (告) vang dội khắp mặt sông mênh mông, rộng lớn (浩). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).
Thành phần cấu tạo
浩浩荡荡
Cuồn cuộn, hùng hùng hổ hổ, rầm rộ
浩
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên phải)
浩
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên phải)
荡
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
汤
Chữ Sương
canh, súp (phía dưới)
荡
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
汤
Chữ Sương
canh, súp (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Cuồn cuộn, hùng hùng hổ hổ, rầm rộ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây