荡漾
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "荡漾" (dàngyàng) mang nghĩa "gợn sóng, lan tỏa, rung động nhẹ", kết hợp bởi 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa" + 漾 (yàng - dạng): "dập dềnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡). • Chữ 漾: Làn nước (氵) chảy dài (羕) gặp gió nhẹ liền gợn sóng lăn tăn, dập dềnh và lan tỏa khắp mặt hồ (漾).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 荡漾
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gợn sóng, lan tỏa, rung động nhẹ
Ví dụ (5)
微风吹过,湖面荡漾着层层波纹。
Cơn gió nhẹ thổi qua, mặt hồ gợn sóng lăn tăn.
A gentle breeze passed by, sending ripples across the surface of the lake.
她的脸上荡漾着幸福的微笑。
Nụ cười hạnh phúc lan tỏa trên khuôn mặt cô ấy.
A happy smile spread across her face.
孩子们的欢笑声在操场上荡漾。
Tiếng cười đùa vui vẻ của bọn trẻ vang vọng trên sân trường.
The children's laughter echoed across the playground.
春风荡漾,万物复苏。
Gió xuân lan tỏa, muôn loài bừng tỉnh.
With the spring breeze in the air, all things come back to life.
听到这个好消息,我的心里荡漾起一阵喜悦。
Nghe được tin tốt này, trong lòng tôi xao xuyến một niềm vui sướng.
Hearing the good news, a wave of joy stirred in my heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây