扫荡
—
Gợi nhớ
Từ "扫荡" (sǎo dàng) mang nghĩa "quét", kết hợp bởi 扫 (sǎo - tảo): "Quét" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扫荡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quét
Ví dụ (3)
扫荡黑暗势力的斗争绝不会停止。
Cuộc đấu tranh quét sạch thế lực đen tối quyết không dừng lại.
The struggle to wipe out dark forces will never stop.
警方在全市范围内扫荡非法赌博场所。
Cảnh sát quét sạch các sòng bạc bất hợp pháp trên phạm vi toàn thành phố.
The police conducted a citywide sweep of illegal gambling venues.
强台风扫荡了沿海地区,造成了重大损失。
Cơn bão mạnh đã càn quét khu vực ven biển, gây ra tổn thất lớn.
A powerful typhoon swept across the coastal areas, causing heavy losses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây