Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
扫荡
sǎo dàng
quét
Hán việt: tảo đãng
—

Gợi nhớ

Từ "扫荡" (sǎo dàng) mang nghĩa "quét", kết hợp bởi 扫 (sǎo - tảo): "Quét" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).

Thành phần cấu tạo

扫荡
sǎo dàng
quét
扫
sǎo • tảo
Quét
扌
Bộ Thủ (tay gảy)
Bàn tay cầm chổi (bên trái)
彐
Bộ Kệ
Đầu chổi quét bụi (bên phải)
荡
dàng • đãng
Đu đưa
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
汤
Chữ Sương
canh, súp (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:quét
Ví dụ (3)
sǎodàng扫荡hēi'àn黑暗shìlì势力de的dòuzhēng斗争juébú绝不huì会tíngzhǐ停止。
Cuộc đấu tranh quét sạch thế lực đen tối quyết không dừng lại.
The struggle to wipe out dark forces will never stop.
jǐngfāng警方zài在quán全shì市fànwéi范围nèi内sǎodàng扫荡fēifǎ非法dǔbó赌博chǎngsuǒ场所。
Cảnh sát quét sạch các sòng bạc bất hợp pháp trên phạm vi toàn thành phố.
The police conducted a citywide sweep of illegal gambling venues.
qiángtáifēng强台风sǎodàng扫荡le了yánhǎidìqū沿海地区,zàochéng造成le了zhòngdà重大sǔnshī损失。
Cơn bão mạnh đã càn quét khu vực ven biển, gây ra tổn thất lớn.
A powerful typhoon swept across the coastal areas, causing heavy losses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây