放荡
—
Gợi nhớ
Từ "放荡" (fàngdàng) mang nghĩa "Phóng đãng, phóng túng, lơi lỏng, trụy lạc", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 放荡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Phóng đãng, phóng túng, lơi lỏng, trụy lạc
Ví dụ (5)
他年轻时生活放荡,不务正业。
Lúc trẻ anh ta sống phóng đãng, không lo làm ăn.
When he was young, he lived a dissolute life and failed to attend to his proper duties.
这种放荡的行为受到了舆论的谴责。
Hành vi phóng túng này đã bị dư luận lên án.
Such dissolute behavior was condemned by public opinion.
我们不能任由自己过着放荡不羁的生活。
Chúng ta không thể để mặc bản thân sống cuộc sống phóng đãng không kiềm chế.
We cannot allow ourselves to lead an unrestrained and dissolute life.
他年轻时生活放荡,后来才改邪归正。
Thời trẻ anh ta sống phóng đãng, sau này mới cải tà quy chính.
He lived a dissipated life when he was young, and only later turned over a new leaf.
这种放荡不羁的性格让他很难适应办公室的工作。
Tính cách phóng khoáng, tự do phóng đãng này khiến anh ấy khó thích nghi với công việc văn phòng.
This uninhibited and unconventional personality makes it hard for him to adapt to office work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây