摆荡
—
Gợi nhớ
Từ "摆荡" (bǎi dàng) mang nghĩa "Lắc lư, đong đưa, dao động", kết hợp bởi 摆 (bǎi - bãi): "bày" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摆: Đôi bàn tay (扌) cẩn thận xếp đặt từng món đồ sau khi đã dừng việc (罢) cho thật ngay ngắn đẹp mắt, nghĩa là bày biện, sắp đặt (摆). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 摆荡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lắc lư, đong đưa, dao động
Ví dụ (3)
吊灯在地震中剧烈摆荡。
Chiếc đèn chùm lắc lư dữ dội trong trận động đất.
The chandelier swung violently during the earthquake.
秋千在空中来回摆荡,孩子们玩得很开心。
Chiếc xích đu đung đưa qua lại trên không trung, lũ trẻ chơi đùa rất vui vẻ.
The swing swayed back and forth in the air, and the children had a great time playing.
他的内心在去留之间反复摆荡。
Nội tâm của anh ấy dao động qua lại giữa việc đi hay ở.
His heart wavered back and forth between leaving and staying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây