Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
呗
bài
Tụng niệm, hát vịnh Phật giáo (phạn bái)
Hán việt: bái
丨フ一丨フノ丶
7
—

Gợi nhớ

Mở miệng (口) ngân nga lời kinh quý giá như bảo bối (贝) nơi cửa Phật, hay dùng làm trợ từ ngữ khí cuối câu (呗).

Thành phần cấu tạo

呗
bài
Tụng niệm, hát vịnh Phật giáo (phạn bái)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tụng niệm, hát vịnh Phật giáo (phạn bái)
Ví dụ (3)
sìmiào寺庙lǐ里chuánchū传出le了yōuyáng悠扬de的chàng唱bei呗shēng声。
Từ trong chùa truyền ra tiếng tụng niệm phạn bái du dương.
Melodious Buddhist chanting drifted out from the temple.
sēngrén僧人zhèngzài正在dàdiàn大殿lǐ里bei呗sòngjīng诵经wén文。
Vị sư đang tụng đọc kinh văn trong đại điện.
The monks are chanting scriptures in the main hall.
tā他duì对fójiào佛教de的fàn梵bei呗yìshù艺术shēn深yǒu有yánjiū研究。
Anh ấy nghiên cứu rất sâu về nghệ thuật phạn bái (tụng kinh ca vịnh) của Phật giáo.
He has conducted deep research into the art of Buddhist liturgical chanting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây