呗
丨フ一丨フノ丶
7
—
Gợi nhớ
Mở miệng (口) ngân nga lời kinh quý giá như bảo bối (贝) nơi cửa Phật, hay dùng làm trợ từ ngữ khí cuối câu (呗).
Thành phần cấu tạo
呗
Tụng niệm, hát vịnh Phật giáo (phạn bái)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tụng niệm, hát vịnh Phật giáo (phạn bái)
Ví dụ (3)
寺庙里传出了悠扬的唱呗声。
Từ trong chùa truyền ra tiếng tụng niệm phạn bái du dương.
Melodious Buddhist chanting drifted out from the temple.
僧人正在大殿里呗诵经文。
Vị sư đang tụng đọc kinh văn trong đại điện.
The monks are chanting scriptures in the main hall.
他对佛教的梵呗艺术深有研究。
Anh ấy nghiên cứu rất sâu về nghệ thuật phạn bái (tụng kinh ca vịnh) của Phật giáo.
He has conducted deep research into the art of Buddhist liturgical chanting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây