佰
ノ丨一ノ丨フ一一
8
—
Gợi nhớ
Một đội ngũ gồm đủ một trăm (百) con người (亻) đứng xếp hàng chỉnh tề, dùng làm chữ hoa đại tự chỉ số một trăm (佰).
Thành phần cấu tạo
佰
Một trăm (chữ hoa đại tự)
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
百
Bách
Trăm / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Một trăm (chữ hoa đại tự)
Ví dụ (3)
支票上写着人民币伍佰元整。
Trên tờ séc viết Nhân dân tệ năm trăm tệ tròn.
The check wrote five hundred yuan RMB.
财务合同中常使用“佰”字。
Trong hợp đồng tài chính thường sử dụng chữ “Bách” viết hoa.
The character 'bai' is often used in financial contracts.
大写数字“佰”代表一百。
Chữ số viết hoa “Bách” đại diện cho một trăm.
The formal uppercase digit 'bai' represents one hundred.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây