Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
攀談
pān tán
trò chuyện
Hán việt: phan đàm
—

Gợi nhớ

Từ "攀談" (pān tán) mang nghĩa "trò chuyện", kết hợp bởi 攀 (pān - phan): "Trèo" + 談 (tán - đàm): "nói chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攀: Đôi bàn tay (手) bám chặt vào những cành cây đan xen như hàng rào (樊) để vượt lên đỉnh núi cao là động tác leo trèo, nắm bắt (攀). • Chữ 談: Những lời nói (言) sẻ chia nồng nhiệt và ấm áp như hai ngọn lửa hồng (炎) bập bùng bên bếp than là cuộc trò chuyện, bàn luận (談).

Thành phần cấu tạo

攀談
pān tán
trò chuyện
攀
pān • phan
Trèo
樊
Chữ Phàn
Hàng rào cành cây đan xen / biểu âm
手
Bộ Thủ (tay)
Đôi bàn tay bám nắm
談
tán • đàm
nói chuyện
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn từ
炎
Chữ Viêm
Hai ngọn lửa rực cháy, ấm áp

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây