攀談
—
Gợi nhớ
Từ "攀談" (pān tán) mang nghĩa "trò chuyện", kết hợp bởi 攀 (pān - phan): "Trèo" + 談 (tán - đàm): "nói chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攀: Đôi bàn tay (手) bám chặt vào những cành cây đan xen như hàng rào (樊) để vượt lên đỉnh núi cao là động tác leo trèo, nắm bắt (攀). • Chữ 談: Những lời nói (言) sẻ chia nồng nhiệt và ấm áp như hai ngọn lửa hồng (炎) bập bùng bên bếp than là cuộc trò chuyện, bàn luận (談).
Thành phần cấu tạo
攀談
trò chuyện
攀
樊
Chữ Phàn
Hàng rào cành cây đan xen / biểu âm
手
Bộ Thủ (tay)
Đôi bàn tay bám nắm
談
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn từ
炎
Chữ Viêm
Hai ngọn lửa rực cháy, ấm áp
Phân tích từ 攀談
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trò chuyện
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây