攀谈
—
Gợi nhớ
Từ "攀谈" (pān tán) mang nghĩa "Trò chuyện, bắt chuyện", kết hợp bởi 攀 (pān - phan): "Trèo" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攀: Đôi bàn tay (手) bám chặt vào những cành cây đan xen như hàng rào (樊) để vượt lên đỉnh núi cao là động tác leo trèo, nắm bắt (攀). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 攀谈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Trò chuyện, bắt chuyện
Ví dụ (3)
在旅途中,他喜欢和身旁的陌生人攀谈。
Trong chuyến hành trình, anh ấy thích bắt chuyện với những người lạ bên cạnh.
During his travels, he likes to strike up conversations with strangers beside him.
他借着买烟的机会,跟小卖部老板攀谈起来。
Nhân cơ hội mua thuốc lá, anh ấy bắt chuyện trò chuyện với ông chủ tiệm tạp hóa.
Taking the opportunity of buying cigarettes, he struck up a chat with the convenience store owner.
外交官在大厅里主动与各国来宾亲切攀谈。
Nhà ngoại giao chủ động trò chuyện thân mật với các vị khách đến từ các nước trong đại sảnh.
The diplomat took the initiative to chat warmly with guests from various countries in the main hall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây