談何容易
—
Gợi nhớ
Từ "談何容易" (tán hé róng yì) mang nghĩa "Nói dễ hơn làm", kết hợp bởi 談 (tán - đàm): "nói chuyện" + 何 (hé - hà): "cái gì" + 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 易 (yì - dị): "dễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 談: Những lời nói (言) sẻ chia nồng nhiệt và ấm áp như hai ngọn lửa hồng (炎) bập bùng bên bếp than là cuộc trò chuyện, bàn luận (談). • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 談何容易
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây